ỨNG DỤNG
Keo dung môi, keo phun: cách chọn cho nệm, sofa và đồ gỗ
Keo dung môi sử dụng dung môi làm môi trường mang chất kết dính; nhiều loại tạo mối dán khi dung môi bay hơi. Trong sản xuất nệm, sofa và đồ gỗ, keo có thể được phun, quét hoặc lăn tùy công thức. Để chọn đúng, cần xem loại vật liệu, phương pháp lên keo, thời gian ghép và điều kiện làm việc của thành phẩm.
Keo dung môi có phải luôn là keo phun?
“Keo dung môi” mô tả hệ keo, còn “keo phun” mô tả cách thi công. Một mã keo chỉ phù hợp để phun khi độ nhớt và hướng dẫn của nhà sản xuất cho phép; cũng có keo phun thuộc hệ gốc nước.
Chất kết dính nền có thể là cao su hoặc nhựa tổng hợp, kết hợp dung môi và phụ gia theo công thức. Không phải mọi keo dung môi đều có chất xúc tác hoặc cần pha chất đóng rắn.
Chọn keo theo vật liệu và ứng dụng
| Nhu cầu | Điểm cần kiểm tra trước khi chọn |
|---|---|
| Dán mút với mút trong sản xuất nệm | Keo có làm biến dạng mút không; độ mềm của đường keo; lực bám ban đầu |
| Dán mút, vải lên chi tiết sofa | Tình trạng thấm keo hoặc ố bề mặt; thời gian ghép; yêu cầu kéo căng vật liệu |
| Dán chi tiết đồ gỗ | Loại ván/lớp phủ, khả năng thấm hút, áp lực ép và độ bền mối dán |
| Chi tiết làm việc trong môi trường nóng | Kết quả thử chịu nhiệt của đúng hệ vật liệu và mã keo |

Các chỉ tiêu cần lưu ý khi chọn keo
| Chỉ tiêu | Ý nghĩa khi lựa chọn |
|---|---|
| Hệ nhựa/chất kết dính | Xác định nhóm vật liệu và điều kiện sử dụng phù hợp |
| Độ nhớt và nhiệt độ đo | Kiểm tra khả năng phun, quét hoặc lăn; tránh so sánh các số liệu đo ở điều kiện khác nhau |
| Hàm lượng chất rắn | Hỗ trợ đánh giá lượng chất kết dính còn lại sau khi dung môi bay hơi |
| Tỷ trọng | Phục vụ quy đổi khối lượng, thể tích nếu quy trình cần |
| Thời gian chờ, thời gian mở | Xác định thời điểm ghép và khoảng thời gian có thể thao tác |
| Định lượng, thiết bị thi công | Thiết lập lượng keo và điều kiện phun theo hướng dẫn riêng |
| Điều kiện thử và độ bền mối dán | So sánh kết quả trong cùng hệ vật liệu và cùng phương pháp |
Thử keo trước khi sản xuất
1. Chuẩn bị mẫu đại diện
2. Chọn đúng mút, vải, gỗ hoặc lớp phủ đang dùng. Ghi lại mã keo, lô vật liệu, điều kiện môi trường và cách làm sạch bề mặt để kết quả thử có thể lặp lại.
3. Thi công theo hướng dẫn của mã keo
4. Kiểm tra yêu cầu phủ một hay hai bề mặt, thời gian chờ bay hơi và thời gian ép. Không tự pha thêm dung môi hoặc tăng áp suất phun để xử lý độ nhớt khi chưa có hướng dẫn phù hợp.
5. Đánh giá theo yêu cầu thành phẩm
6. Theo dõi độ bám, bề mặt sau dán, độ mềm của mối ghép và lượng keo tiêu thụ. Chỉ so sánh chi phí khi các mẫu đều đạt yêu cầu chất lượng tương đương.
* An toàn khi sử dụng keo dung môi
Lưu ý: Mức độ dễ cháy, nguy cơ hít phải, loại găng bảo hộ và phân loại vận chuyển khác nhau theo thành phần. Mùi nhẹ hoặc khô nhanh không chứng minh keo vô hại.
Gửi mẫu vật liệu, phương pháp lên keo và yêu cầu thành phẩm khi liên hệ Valona. Đội ngũ tư vấn sẽ có cơ sở xác định loại keo dung môi, keo phun phù hợp với ứng dụng của bạn.
Copyright © 2019 Bản quyền thuộc về CÔNG TY TNHH VALONA Thiết kế và phát triển bởi P.A Việt Nam
Đang Online: 3 | Tổng người online : 1827146






