KEO DÁN DÙNG TRONG NGÀNH DƯỢC PHẨM

  • Thứ hai , Ngày 27/05/2019
  • Keo dán bao bì dược phẩm: Chọn keo cho hộp giấy, nhãn và carton
     

    Keo dán bao bì dược phẩm có thể phục vụ các công đoạn như dán hộp giấy, gắn nhãn hoặc đóng thùng vận chuyển. Việc lựa chọn cần dựa trên vị trí đường keo, cấu trúc bao bì, tốc độ máy và điều kiện bảo quản. Mỗi ứng dụng cần được đánh giá riêng trước khi đưa vào sản xuất.


    Xác định đúng phạm vi sử dụng của keo

    Bao bì sơ cấp là phần tiếp xúc trực tiếp với thuốc; bao bì thứ cấp là phần nằm ngoài và không được thiết kế để tiếp xúc trực tiếp. Hộp giấy chứa vỉ thuốc là một ví dụ quen thuộc của bao bì thứ cấp. Thùng vận chuyển được xem xét thêm ở cấp đóng gói phục vụ lưu kho và phân phối.

    Bài viết tập trung vào keo dùng cho hộp, nhãn và thùng ngoài. Keo cho các vị trí này không tự động phù hợp để tiếp xúc trực tiếp với thuốc, dùng trên cơ thể hoặc lắp ráp thiết bị y tế.


    Chọn keo dán bao bì dược phẩm theo công đoạn

    Công đoạn Nhóm giải pháp có thể xem xét Điểm cần kiểm tra
    Dán mép hộp giấy Keo gốc nước hoặc công nghệ phù hợp với máy dán hộp Loại giấy, lớp phủ, lượng keo và thời gian ép.
    Đóng nắp hộp Hotmelt được thiết kế cho công đoạn đóng hộp Thời gian mở, tốc độ đông kết và độ bền sau bảo quản.
    Gắn nhãn Hệ keo tương thích với cấu trúc nhãn và thiết bị Vật liệu chai/hộp, kích thước nhãn và nguy cơ bong mép.
    Đóng thùng carton Hotmelt hoặc phương án đóng thùng được phê duyệt Chất lượng carton, cấu trúc nắp, tải và điều kiện vận chuyển.

    Nếu đang dùng máy dán hộp bằng keo lỏng, có thể bắt đầu tìm hiểu nhóm keo gốc nước – keo sữa. Với hệ thống gia nhiệt, tham khảo keo nóng chảy gốc Polyolefin để trao đổi về mã chuyên dụng cho ứng dụng.


    Tiêu chí kỹ thuật trước khi lựa chọn

    • Bám dính trên đúng bề mặt bao bì

    • Mẫu thử cần phản ánh giấy, lớp in và lớp phủ thực tế. Nếu đổi nhà cung cấp giấy hoặc thay lớp cán màng, nên kiểm tra lại mối dán thay vì chỉ giữ nguyên mã keo theo thói quen.

    • Với nhãn, cần đánh giá cả độ bám ban đầu và hiện tượng bong mép sau bảo quản. Mẫu dán đẹp ngay khi ra máy chưa đủ để kết luận về toàn bộ thời gian sử dụng.

    • Phù hợp với tốc độ và thời gian ép

    • Chọn keo theo khoảng thời gian từ lúc cấp keo đến khi ghép, giữ ép và chuyển sang công đoạn sau. Đối với hotmelt, không nên tăng nhiệt tùy ý để bù cho một mã keo chưa phù hợp với nhịp máy.

    • Nên ghi nhận độ đều đường keo, hiện tượng kéo sợi, tràn keo và số lần phải vệ sinh khi chạy thử. Kết quả này giúp đánh giá chất lượng cùng với khả năng vận hành.

    • Ổn định trong điều kiện bảo quản thành phẩm

    • Đánh giá bao bì theo điều kiện lưu kho và vận chuyển đã xác định cho sản phẩm. Nếu có bảo quản lạnh, cần kiểm tra mối dán trong điều kiện tương ứng, không suy ra từ kết quả ở nhiệt độ phòng.


    Hồ sơ và thông số nên chuẩn bị

    Nhóm thông tin Nội dung nên trao đổi
    Nhận diện sản phẩm Mã keo, nhà cung cấp, số lô, hạn dùng và thông tin truy xuất.
    Thông số thi công Độ nhớt cùng điều kiện đo; nhiệt độ thi công nếu dùng hotmelt; lượng keo và thời gian ép.
    Đặc tính theo hệ keo Thời gian mở/đông kết hoặc thời gian khô; hàm lượng chất rắn, tỷ trọng khi cần tính định lượng.
    Phạm vi sử dụng Vị trí đường keo, cấu trúc bao bì và điều kiện tiếp xúc dự kiến.
    Hồ sơ chất lượng Tiêu chuẩn sản phẩm, phiếu kiểm tra lô hoặc tài liệu khác theo thỏa thuận cung ứng.
    Thử nghiệm ứng dụng Tiêu chí đạt, phương pháp kiểm tra và kết quả trên bao bì hoàn chỉnh.

    Không dùng một tuyên bố “an toàn” chung để thay cho việc xác nhận phạm vi sử dụng. Chứng nhận hoặc công bố của nhà sản xuất, nếu có, cần được đối chiếu với đúng mã keo và điều kiện áp dụng.

    Lưu ý về niêm phong: Đường keo có thể là một phần của thiết kế nhận biết đã mở hộp. Khả năng này cần được đánh giá trên cả cấu trúc bao bì; không thể suy ra chỉ từ độ bám dính của keo.


    Quy trình thử trước khi triển khai

    1. Chốt vị trí sử dụng và tiêu chí nghiệm thu cùng bộ phận kỹ thuật, chất lượng và vận hành.
    2. Chuẩn bị mẫu bao bì đại diện cho sản xuất thực tế.
    3. Thử trên thiết bị dự kiến sử dụng, ghi lại mã keo và thông số chạy.
    4. Kiểm tra mối dán sau sản xuất và sau điều kiện bảo quản, vận chuyển được xác định.
    5. Lưu kết quả và quy định cách đánh giá lại khi thay keo, giấy, lớp phủ hoặc thông số quan trọng.

    * Đây là trình tự đề xuất để trao đổi kỹ thuật; yêu cầu phê duyệt cụ thể do đơn vị sản xuất xác định theo sản phẩm và quy trình của mình.


    An toàn khi vận hành và lưu kho

    • Với hotmelt, tránh tiếp xúc keo nóng và bộ phận gia nhiệt; dùng trang bị bảo vệ nhiệt phù hợp.
    • Với keo lỏng, hạn chế bắn tóe vào da, mắt và thực hiện biện pháp bảo hộ của đúng mã keo.
    • Giữ bao bì nguyên nhãn, đậy kín và lưu kho theo hướng dẫn. Cố định thùng khi vận chuyển để tránh rò rỉ.
    • Khi xảy ra phơi nhiễm, thực hiện hướng dẫn sơ cứu của sản phẩm. Nếu keo nóng gây bỏng, làm mát bằng nước sạch, không bóc lớp keo bám và tìm hỗ trợ y tế.


    Câu hỏi thường gặp

    • Keo dán hộp thuốc có thể dùng để dán nhãn không?
      Chỉ khi nhà cung cấp xác nhận mã đó phù hợp và thử nghiệm đạt yêu cầu. Cấu trúc nhãn, bề mặt chai và thiết bị có thể đòi hỏi hệ keo khác.

    • Có thể dùng một mã cho cả hộp giấy và thùng vận chuyển không?
      Có thể xem xét nếu mã keo đáp ứng cả hai bộ điều kiện. Không nên mặc định vì cùng là vật liệu giấy thì yêu cầu sẽ giống nhau.

    • Cần gửi thông tin gì để được tư vấn?
      Hãy gửi mẫu bao bì, ảnh vị trí dán, loại máy, tốc độ dây chuyền và điều kiện bảo quản. Nếu đang gặp lỗi, bổ sung mẫu lỗi và thời điểm xuất hiện để việc đánh giá tập trung hơn.
       

    Liên hệ VALONA qua 0906 880 267 hoặc info@valona.com.vn để trao đổi giải pháp keo dán bao bì dược phẩm. Việc xác định rõ ứng dụng ngay từ đầu giúp chọn đúng mã để thử và xây dựng quy trình phù hợp.

    0906880267